Cù Lao Chàm và bảy phát hiện mới về đa dạng sinh học
Bốn loài mới cho khoa học và ba loài lần đầu ghi nhận tại Việt Nam
Cù Lao Chàm – “Phòng thí nghiệm tự nhiên” giữa rừng và biển
Nằm ngoài khơi thành phố Đà Nẵng, quần đảo Cù Lao Chàm là một trong những khu vực hiếm hoi ở miền Trung còn giữ được hệ sinh thái đảo ven bờ tương đối nguyên vẹn. Nơi đây hình thành mạng lưới sinh thái liên kết chặt chẽ giữa rừng – suối – bờ đá – rạn san hô – thảm cỏ biển, tạo nên không gian tự nhiên liên tục từ núi xuống biển.
Từ năm 2006, Cù Lao Chàm được tổ chức quản lý theo mô hình Khu Bảo tồn biển, tập trung bảo vệ hệ sinh thái biển và ven bờ. Đến năm 2009, khu vực được UNESCO công nhận là vùng lõi của Khu Dự trữ Sinh quyển thế giới Cù Lao Chàm – Hội An, khẳng định giá trị nổi bật về sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên.
Ngày 20/02/2025, UBND tỉnh Quảng Nam ban hành Quyết định số 416/QĐ-UBND thành lập Khu Bảo tồn Thiên nhiên Cù Lao Chàm, nâng cấp mô hình quản lý theo hướng liên kết rừng – biển; quyết định này được sửa đổi, bổ sung tại Quyết định số 373/QĐ-UBND ngày 26/01/2026 của UBND thành phố Đà Nẵng.
Chính sự biệt lập về địa lý, kết hợp với điều kiện sinh thái đa dạng, đã tạo môi trường thuận lợi cho quá trình tiến hóa độc lập của nhiều loài sinh vật. Nhờ đó, Cù Lao Chàm không chỉ là điểm đến du lịch hấp dẫn, mà còn được xem là “phòng thí nghiệm tự nhiên” quý giá đối với nghiên cứu đa dạng sinh học ở Việt Nam.

Hình 1: Sinh cảnh sinh thái đặc trưng của đảo Cù Lao Chàm
(Ảnh Phan Công Sanh)
Theo Đề án thành lập Khu Bảo tồn (2025), khu vực hiện ghi nhận trên 1.035 loài sinh vật trên cạn và khoảng 1.309 loài sinh vật biển, trong đó có nhiều loài nguy cấp, quý hiếm và đặc hữu. Hệ sinh thái rừng trên đảo đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường, điều tiết nguồn nước ngọt và bảo đảm an ninh sinh thái cho toàn bộ khu vực.
Giá trị đa dạng sinh học nổi bật
Với hệ sinh thái liên kết rừng – biển, Cù Lao Chàm được đánh giá là một trong những trung tâm đa dạng sinh học tiêu biểu của khu vực miền Trung.
Trong giai đoạn 2017–2025, thông qua các chương trình điều tra và nghiên cứu chuyên sâu, các nhà khoa học đã công bố:
– 04 loài mới cho khoa học;
– 03 loài lần đầu ghi nhận tại Việt Nam.
Những phát hiện này không chỉ bổ sung quan trọng cho hệ thống tư liệu khoa học quốc gia, mà còn khẳng định vị thế của Cù Lao Chàm như một khu vực có giá trị cao về đa dạng sinh học trên các đảo ven bờ Việt Nam.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc bảo tồn hệ sinh thái liên kết rừng – biển tại Cù Lao Chàm có ý nghĩa then chốt trong việc duy trì tính toàn vẹn sinh học, bảo vệ các loài đặc hữu và góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững của khu bảo tồn trong dài hạn.
Niềm tự hào từ những loài mang tên Cù Lao Chàm
Một trong những giá trị đặc biệt của Cù Lao Chàm là việc tên địa danh này đã được các nhà khoa học quốc tế sử dụng để đặt cho nhiều loài mới phát hiện, như Oligodon culaochamensis, Cyrtodactylus culaochamensis, Typhonium culaochamense và Metapetrocosmea culaochamensis.
Trong khoa học, việc một địa danh được gắn với tên loài không chỉ nhằm xác định nguồn gốc phân bố, mà còn là sự ghi nhận chính thức về giá trị sinh học đặc thù của khu vực đó trên bản đồ nghiên cứu toàn cầu. Điều này cho thấy Cù Lao Chàm không chỉ là điểm đến du lịch, mà còn là không gian sinh học có tầm quan trọng quốc tế.
Việc nhiều loài mang tên “culaochamensis” được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín là niềm tự hào lớn đối với địa phương, đồng thời khẳng định vai trò của Cù Lao Chàm trong hệ thống các vùng nghiên cứu trọng điểm về đa dạng sinh học của Việt Nam và khu vực.
Đây cũng là động lực quan trọng để tiếp tục gìn giữ, bảo vệ và phát huy các giá trị tự nhiên đặc hữu, xứng đáng với vị thế vùng lõi của Khu Dự trữ Sinh quyển thế giới do UNESCO công nhận.
I. Bốn loài mới cho khoa học
- Oligodon culaochamensis – Rắn Cù Lao Chàm (2017)
– Thông tin cơ bản
+ Nhóm: Bò sát
+ Họ: Colubridae
+ Phân bố: Rừng tự nhiên và khu vực gần suối trên Cù Lao Chàm
– Đặc điểm sinh học
Loài rắn có kích thước trung bình, vảy lưng mịn, thích nghi với môi trường rừng ẩm và sinh cảnh ven suối.
– Sinh cảnh và phân bố
Chủ yếu sinh sống trong rừng thứ sinh và rừng tự nhiên trên đảo, nơi có độ ẩm cao và ít tác động nhân sinh.
Giá trị khoa học và bảo tồn
Đây là loài rắn đặc hữu đảo, phản ánh quá trình tiến hóa biệt lập trong điều kiện cách ly địa lý.
🔗 https://doi.org/10.11646/zootaxa.4323.1.2

Hình 2: Oligodon culaochamensis
Tác giả: Nguyễn Ngọc Sang, Viện Sinh học Nhiệt Đới
- Cyrtodactylus culaochamensis – Tắc kè chân cong (2020)
– Thông tin cơ bản
+ Nhóm: Bò sát
+ Họ: Gekkonidae
+ Phân bố: Khu vực đá granit ven suối
– Đặc điểm sinh học
Loài có kích thước nhỏ, hoa văn đặc trưng, hoạt động chủ yếu về đêm và ẩn náu trong các khe đá.
– Sinh cảnh và phân bố
Tập trung ở các bãi đá, sườn suối và khu vực có độ ẩm cao trong rừng.
Giá trị khoa học và bảo tồn
Việc phát hiện loài góp phần bổ sung dữ liệu về địa sinh học bò sát trên các đảo ven bờ Việt Nam.
🔗 https://doi.org/10.11646/zootaxa.4890.3.6

Hình 3: Cyrtodactylus culaochamensis
- Typhonium culaochamense – Bán hạ Cù Lao Chàm (2024)
– Thông tin cơ bản
+ Nhóm: Thực vật
+ Họ: Araceae
+ Phân bố: Rừng ẩm trên 200 m
– Đặc điểm sinh học
Cây thân thảo, có củ, lá và mo hoa đặc trưng của họ Ráy, thích nghi với môi trường rừng ẩm.
– Sinh cảnh và phân bố
Phân bố ở các sườn núi và khu rừng có độ ẩm cao, đất mùn dày.
– Giá trị khoa học và bảo tồn
Có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu nguồn gen và bảo tồn thực vật đảo.
🔗 https://doi.org/10.11646/phytotaxa.633.2.7

Hình 4: Typhonium culaochamense
Tác giả: Trần Ngọc Toàn
- Metapetrocosmea culaochamensis – Loài thực vật vách đá đặc hữu họ Tai voi (2024)
– Thông tin cơ bản
+ Nhóm: Thực vật
+ Họ: Gesneriaceae (họ Tai voi)
+ Phân bố: Vách đá ẩm, râm mát
– Đặc điểm sinh học
Cây thân thảo nhỏ, lá mọc thành cụm, hoa trắng pha tím, sinh trưởng bám trên đá.
– Sinh cảnh và phân bố
Chủ yếu ở các vách đá trong rừng, gần khe suối, có độ ẩm cao và ánh sáng yếu.
– Giá trị khoa học và bảo tồn
Là loài đặc hữu hẹp, rất nhạy cảm với biến động môi trường và suy thoái sinh cảnh.

Hình: loài tôm càng nước ngọt – Macrobrachium lar
🔗 https://doi.org/10.14258/turczaninowia.28.1.15

Hình 5: Metapetrocosmea culaochamensis
Nguồn ảnh: Trích từ Nguyễn C.H. và cs. (2025). Turczaninowia 28(1).
II. Ba loài ghi nhận mới tại Việt Nam
5. Caridina typus – Tép ong suối
– Thông tin cơ bản
+ Nhóm: Giáp xác nước ngọt
+ Họ: Atyidae
+ Phân bố: Các suối nước ngọt trên đảo
– Đặc điểm sinh học
Loài tép nhỏ, sống bám trên đá và lá mục, kiếm ăn từ mùn hữu cơ và vi sinh vật.
– Sinh cảnh và phân bố
Chỉ xuất hiện ở các dòng suối sạch, có oxy hòa tan cao.
– Giá trị khoa học và bảo tồn
Được xem là loài chỉ thị sinh học cho chất lượng môi trường nước ngọt.
🔗 https://doi.org/10.1080/00222930010004241

Hinh 6: Sinh cảnh sinh sống của loài Tép ong
Ảnh: Phan Công Sanh
- Macrobrachium lar – Tôm càng nước ngọt
– Thông tin cơ bản
+ Nhóm: Giáp xác nước ngọt
+ Họ: Palaemonidae
+ Phân bố: Hệ thống suối thông ra biển
– Đặc điểm sinh học
Loài có kích thước lớn, càng phát triển, chu trình sống gắn với môi trường nước ngọt – lợ – mặn.
– Sinh cảnh và phân bố
Ghi nhận tại các suối lớn, ít bị tác động, có sự kết nối tự nhiên với vùng cửa biển.
– Giá trị khoa học
Là loài lần đầu được ghi nhận tại Việt Nam, góp phần hoàn thiện dữ liệu về phân bố giáp xác nước ngọt.
Nguồn: Đề tài ĐTĐL.XH-02/16 – Viện Địa lý
- Sóc đỏ đảo Hòn Lao – Callosciurus finlaysonii (2021)
– Thông tin cơ bản
+ Nhóm: Thú có vú
+ Họ: Sciuridae
+ Phân bố: Rừng tự nhiên đảo Hòn Lao
– Đặc điểm hình thái
Quần thể sóc trên đảo có sự khác biệt rõ rệt về màu lông và hình dáng cơ thể so với sóc ở đất liền.
Kết quả phân tích di truyền
Phân tích DNA cho thấy quần thể này thuộc nhóm C. erythraeus – finlaysonii, đồng thời mang đặc điểm gần với C. e. flavimanus.
– Giá trị khoa học
Phản ánh vai trò của cách ly địa lý trong quá trình tiến hóa và hình thành biến thể đặc thù trên đảo. Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng các biện pháp quản lý và bảo vệ quần thể sóc đảo trong dài hạn.
🔗 https://doi.org/10.17109/AZH.67.4.403.2021

Hình 7. Đặc điểm hình thái ngoài của Callosciurus finlaysonii tại đảo Hòn Lao, Cù Lao Chàm.
(A) Mặt lưng; (B) Mặt bên; (C) Mặt bụng; (D–F) Cấu trúc và màu sắc bộ lông; (G–H) Chi trước và chi sau.
Ảnh: Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật.
Ý nghĩa đối với công tác bảo tồn
Việc phát hiện và ghi nhận các loài mới tại Cù Lao Chàm cho thấy khu vực này không chỉ có giá trị cao về đa dạng sinh học, mà còn là không gian quan trọng cho quá trình tiến hóa tự nhiên và thích nghi sinh thái của nhiều loài sinh vật.
Phần lớn các loài mới và loài ghi nhận mới đều có vùng phân bố hẹp, gắn chặt với những sinh cảnh đặc thù như rừng ẩm, suối nội đảo, bờ đá ven biển và hệ sinh thái rạn san hô. Do phạm vi phân bố hạn chế, các loài này rất nhạy cảm trước những biến động của môi trường và dễ bị suy giảm nếu sinh cảnh bị tác động.
Thực tiễn cho thấy, công tác bảo tồn loài tại Cù Lao Chàm không thể tách rời việc bảo vệ tổng thể hệ sinh thái liên kết rừng – suối – biển. Việc suy thoái ở bất kỳ mắt xích nào cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quần thể các loài đặc hữu và quý hiếm.
Hiện nay, các loài sinh vật tại Cù Lao Chàm đang chịu tác động đồng thời từ nhiều yếu tố như biến đổi khí hậu, áp lực sinh kế cộng đồng, hoạt động du lịch, phát triển hạ tầng và suy giảm sinh cảnh tự nhiên. Những tác động này nếu không được kiểm soát hiệu quả sẽ làm gia tăng nguy cơ suy thoái đa dạng sinh học trong dài hạn.
Bốn loài mới cho khoa học và ba loài ghi nhận mới tại Việt Nam là minh chứng rõ nét cho giá trị sinh học đặc biệt của Cù Lao Chàm. Những phát hiện này khẳng định vai trò trung tâm của mô hình bảo tồn liên kết rừng – biển, đồng thời tạo nền tảng khoa học quan trọng cho công tác quản lý và phát triển bền vững khu bảo tồn trong tương lai.
Do đó, công tác bảo tồn tại Cù Lao Chàm cần được triển khai theo hướng quản lý tổng hợp, dài hạn và đồng bộ, gắn kết giữa nghiên cứu khoa học, bảo vệ sinh cảnh, phát triển sinh kế bền vững và nâng cao nhận thức cộng đồng. Đây là cơ sở quan trọng để bảo đảm sự ổn định lâu dài của hệ sinh thái đảo và duy trì các giá trị sinh học đặc hữu của khu bảo tồn.
Bài viết được xây dựng trên cơ sở tổng hợp các kết quả nghiên cứu đã công bố và tuân thủ các nguyên tắc trích dẫn trong truyền thông khoa học.
Tác giả: Th.S. Phan Công Sanh
Đơn vị: Ban quản lý Khu bảo tồn Thiên nhiên Cù Lao Chàm