- Thông tin chung về Dự án
Dự án “Thí điểm phục hồi thảm cỏ biển kết hợp cải thiện sinh kế tại Cù Lao Chàm” được triển khai nhằm từng bước phục hồi hệ sinh thái cỏ biển, bổ sung cơ sở khoa học phục vụ công tác quản lý, bảo tồn và gắn bảo tồn thiên nhiên với sinh kế bền vững của cộng đồng địa phương.
Dự án do Tổ chức Quốc tế về Bảo tồn Thiên nhiên tại Việt Nam (WWF-Việt Nam) tài trợ, với sự phối hợp triển khai của Ban quản lý Khu bảo tồn Thiên nhiên Cù Lao Chàm, các cơ quan nghiên cứu, đơn vị chuyên môn, chính quyền địa phương và cộng đồng.
- Bối cảnh và sự cần thiết
Cỏ biển là một trong những hệ sinh thái biển quan trọng tại Cù Lao Chàm. Thảm cỏ biển là nơi cư trú, kiếm ăn và sinh trưởng của nhiều loài thủy sinh, đặc biệt là các loài ở giai đoạn con non; đồng thời góp phần duy trì đa dạng sinh học, nguồn lợi thủy sản và sinh kế của cộng đồng địa phương.
Hệ sinh thái cỏ biển còn có khả năng hấp thụ, lưu giữ carbon, góp phần ổn định môi trường vùng ven bờ và tăng khả năng chống chịu của hệ sinh thái trước tác động của biến đổi khí hậu.
Tuy nhiên, diện tích cỏ biển tại Cù Lao Chàm có xu hướng suy giảm rõ rệt, từ khoảng 50 ha năm 2014 xuống còn khoảng 15–17 ha trong những năm gần đây. Kết quả đánh giá xu thế giai đoạn 1999–2025 cũng cho thấy thảm cỏ biển tại nhiều khu vực ven đảo bị suy giảm và phân mảnh.
Thực trạng này đặt ra yêu cầu cần tiếp tục cập nhật dữ liệu, thử nghiệm các phương pháp phục hồi tại hiện trường và bổ sung bằng chứng khoa học để lựa chọn giải pháp quản lý, bảo tồn phù hợp với điều kiện tự nhiên của Cù Lao Chàm.


3. Quá trình hình thành và triển khai Dự án
Dự án được UBND tỉnh Quảng Nam phê duyệt tại Quyết định số 1512/QĐ-UBND ngày 04/6/2025 và triển khai từ tháng 6/2025. Sau khi thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính, UBND thành phố Đà Nẵng phê duyệt điều chỉnh Dự án tại Quyết định số 2918/QĐ-UBND ngày 09/12/2025.
Dự án được triển khai theo cách tiếp cận đa ngành, đa bên, kết hợp giữa tri thức địa phương và bằng chứng khoa học. Các hoạt động có sự tham gia phối hợp của WWF-Việt Nam, Ban quản lý Khu bảo tồn Thiên nhiên Cù Lao Chàm, các cơ quan nghiên cứu, đơn vị chuyên môn, chính quyền địa phương và cộng đồng dân cư.
- Các hoạt động chính
Các hoạt động của Dự án tập trung vào những nhóm nội dung chính sau:
– Khảo sát hiện trạng, lập bản đồ phân bố cỏ biển tại Cù Lao Chàm;
– Đánh giá điều kiện môi trường, đa dạng sinh học và các yếu tố ảnh hưởng đến thảm cỏ biển;
– Nghiên cứu, thử nghiệm kỹ thuật phục hồi cỏ biển tại hiện trường;
– Theo dõi khả năng tồn tại, sinh trưởng và phát triển của cỏ biển sau phục hồi;
– Nghiên cứu khả năng hấp thụ, lưu giữ carbon và tiềm năng carbon xanh của hệ sinh thái cỏ biển;
– Tham vấn cộng đồng, hỗ trợ sinh kế bền vững và nâng cao năng lực cho các bên liên quan.
Các đợt khảo sát đã ghi nhận sự phân bố của nhiều loài cỏ biển tại Bãi Bắc, Bãi Ông, Bãi Xếp, Bãi Bìm, Bãi Hương, Bãi Nần và một số đảo nhỏ. Đây là nguồn dữ liệu quan trọng để xác định khu vực ưu tiên, lựa chọn loài cỏ biển và kỹ thuật phục hồi phù hợp; đồng thời phục vụ theo dõi biến động hệ sinh thái trong thời gian tới.


5. Thí điểm phục hồi cỏ biển tại Bãi Bắc
Tháng 3/2026, Ban quản lý Khu bảo tồn Thiên nhiên Cù Lao Chàm triển khai trồng phục hồi thí điểm hai loài cỏ biển gồm cỏ Kiệu tròn (Cymodocea rotundata) và cỏ Vích (Thalassia hemprichii) tại khu vực Bãi Bắc.
Hoạt động phục hồi được thực hiện hoàn toàn dưới nước bằng phương pháp lặn SCUBA, kết hợp trồng bằng túi bầu tại khu vực liền kề với thảm cỏ tự nhiên. Tổng cộng đã trồng 200 túi bầu với hơn 1.200 thân đứng.
Kết quả kiểm tra ban đầu cho thấy phần lớn túi bầu ổn định và bám nền đáy. Đợt trồng được thực hiện vào giai đoạn bắt đầu mùa sinh trưởng của cỏ biển, trong điều kiện thời tiết tương đối thuận lợi. Khu vực trồng được lựa chọn liền kề với thảm cỏ tự nhiên, có điều kiện ánh sáng, thủy triều và nền trầm tích tương đối ổn định, đáp ứng yêu cầu sinh thái của hai loài cỏ biển được phục hồi.
- Kết quả theo dõi sau phục hồi
Sau 04 tháng theo dõi, kết quả bước đầu cho thấy diễn biến sinh trưởng của hai loài cỏ biển có sự khác biệt khá rõ.
Đối với cỏ Kiệu tròn (Cymodocea rotundata), số túi bầu còn tồn tại đạt khoảng 71,1% so với ban đầu. Số thân đứng tăng mạnh lên 933 thân so với thời điểm theo dõi trước đó. Đặc biệt, tại tháng thứ 4 đã ghi nhận thân ngầm của cỏ Kiệu tròn phát triển vượt ra khỏi túi bầu và hình thành các chồi mới trên nền đáy xung quanh. Đây là tín hiệu tích cực, cho thấy cỏ không chỉ tồn tại trong phạm vi vật liệu trồng ban đầu mà đã bắt đầu thiết lập và mở rộng sinh trưởng trên nền đáy tự nhiên.
Tại khu vực phục hồi cũng ghi nhận sự xuất hiện của cỏ Kim và cỏ Xoan. Đây là dấu hiệu cho thấy quá trình tái lập quần xã cỏ biển theo diễn thế tự nhiên, đồng thời là chỉ báo sinh thái quan trọng phản ánh điều kiện nền đáy và môi trường đang dần được cải thiện.
Đối với cỏ Vích (Thalassia hemprichii), sau 04 tháng ghi nhận 13/20 túi bầu còn lại, tương ứng tỷ lệ tồn tại 65%. Số thân đứng duy trì ở mức 35 thân, không thay đổi so với tháng thứ 3. Kết quả này cho thấy cỏ Vích có tốc độ phục hồi và mở rộng chậm hơn so với cỏ Kiệu tròn trong điều kiện thí nghiệm hiện tại. Tuy nhiên, việc các túi bầu và số thân đứng vẫn được duy trì sau 04 tháng cho thấy một phần cây giống đã thích nghi và tồn tại ổn định tại khu vực trồng.
Tại khu vực phục hồi đã ghi nhận sự xuất hiện của ốc, trứng ốc, cá phèn và cá dìa. Đây là những tín hiệu cần tiếp tục theo dõi để đánh giá khả năng phục hồi chức năng sinh thái của thảm cỏ biển trong thời gian tới.
Các kết quả hiện nay được xem là dữ liệu thực nghiệm quan trọng để tiếp tục điều chỉnh vị trí, mật độ và kỹ thuật phục hồi, bảo đảm phù hợp với điều kiện tự nhiên của Cù Lao Chàm.
Bên cạnh phục hồi sinh thái, Dự án đang nghiên cứu khả năng hấp thụ và lưu giữ carbon của thảm cỏ biển Cù Lao Chàm; đồng thời xem xét các phương pháp đo lường, xác minh và đánh giá tiềm năng carbon xanh. Các kết quả này hiện mới ở giai đoạn nghiên cứu, phục vụ xây dựng cơ sở khoa học và xem xét khả năng lồng ghép trong các định hướng, chính sách khí hậu phù hợp trong tương lai.
- Gắn bảo tồn với sinh kế cộng đồng
Dự án xác định cộng đồng địa phương là chủ thể quan trọng trong quá trình bảo tồn và phục hồi cỏ biển. Theo định hướng, Dự án dự kiến hỗ trợ 2–3 mô hình sinh kế, hướng tới khoảng 70–100 hộ tham gia và hưởng lợi.
Trong quý I năm thứ hai, Ban quản lý đã hỗ trợ trang thiết bị cho Hợp tác xã Mộc Chàm phục vụ sản xuất trà lá rừng và sản phẩm rong biển. Dự án cũng tổ chức tham vấn nhóm khai thác, chế biến thủy sản tại Bãi Hương; bước đầu có 05 người tự nguyện và cam kết tham gia mô hình.
Việc hỗ trợ sinh kế hướng tới tạo thêm lựa chọn kinh tế phù hợp cho cộng đồng, góp phần giảm áp lực lên tài nguyên, đồng thời tăng cường sự tham gia của người dân trong công tác bảo tồn.

- Định hướng trong thời gian tới
Trong thời gian tới, Dự án tiếp tục tập trung hoàn thiện cơ sở dữ liệu khoa học về cỏ biển; đánh giá, điều chỉnh và hoàn thiện kỹ thuật phục hồi; xây dựng khung hành động bảo tồn và phục hồi thảm cỏ biển; nghiên cứu tiềm năng carbon xanh; đồng thời nâng cao năng lực, nhận thức của cộng đồng và các bên liên quan.
Thông qua hoạt động thí điểm phục hồi thảm cỏ biển, Dự án góp phần bổ sung bằng chứng khoa học và thực tiễn cho công tác bảo tồn tại Cù Lao Chàm; hướng đến phục hồi nơi cư trú của các loài thủy sinh, duy trì nguồn lợi biển, tăng khả năng chống chịu của hệ sinh thái trước biến đổi khí hậu và gắn bảo tồn với sinh kế bền vững của cộng đồng địa phương.
- Thông điệp chính
Phục hồi cỏ biển tại Cù Lao Chàm không chỉ nhằm gia tăng diện tích thảm cỏ biển, mà quan trọng hơn là từng bước phục hồi nơi cư trú của các loài thủy sinh, duy trì nguồn lợi biển, tăng khả năng chống chịu của hệ sinh thái trước biến đổi khí hậu và gắn bảo tồn thiên nhiên với sinh kế bền vững của cộng đồng địa